Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Oink
01
tiếng kêu ủn ỉn, oink
the short low gruff noise of the kind made by hogs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
oinks
to oink
01
kêu ủn ỉn, phát ra âm thanh giống lợn
to make a short, grunting, low-pitched and nasal sound similar to that of a pig
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
oink
ngôi thứ ba số ít
oinks
hiện tại phân từ
oinking
quá khứ đơn
oinked
quá khứ phân từ
oinked



























