negligently
neg
ˈnɛg
neg
li
li
gent
ʤənt
jēnt
ly
li
li
British pronunciation
/nˈɛɡlɪd‍ʒəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "negligently"trong tiếng Anh

negligently
01

một cách cẩu thả

in a careless way that causes harm or fails to meet expected duty
negligently definition and meaning
FormalFormal
example
Các ví dụ
The chemicals were negligently stored, posing a threat to nearby homes.
Các hóa chất đã được lưu trữ bất cẩn, gây ra mối đe dọa cho các ngôi nhà gần đó.
02

một cách cẩu thả, một cách lơ đễnh

in a casually relaxed or unconcerned manner
example
Các ví dụ
His scarf was thrown negligently over one shoulder.
Chiếc khăn của anh ấy được quăng cẩu thả qua một bên vai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store