negligently
neg
ˈnɛg
neg
li
li
gent
ʤənt
jēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "negligently"trong tiếng Anh

negligently
01

một cách cẩu thả

in a careless way that causes harm or fails to meet expected duty 
negligently definition and meaning
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The surgeon had acted negligently by failing to check the patient's chart. 

Bác sĩ phẫu thuật đã hành động bất cẩn bằng cách không kiểm tra hồ sơ bệnh nhân.

02

một cách cẩu thả, một cách lơ đễnh

in a casually relaxed or unconcerned manner 
Các ví dụ
He negligently flicked his cigarette into the street. 

Anh ấy bất cẩn quăng điếu thuốc của mình xuống đường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng