lazily
la
ˈlæ
zi
ly
li
li
British pronunciation
/lˈe‍ɪzɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lazily"trong tiếng Anh

01

một cách lười biếng, một cách uể oải

in a manner that avoids effort or exertion
lazily definition and meaning
DisapprovingDisapproving
example
Các ví dụ
She lazily kicked off her shoes and sighed.
Cô ấy lười biếng cởi giày và thở dài.
1.1

một cách lười biếng, một cách thờ ơ

in a way that lacks enthusiasm, care, or concern
example
Các ví dụ
The law was written so lazily that it caused confusion.
Luật được viết một cách lười biếng đến mức gây ra sự nhầm lẫn.
02

một cách lười biếng, thong thả

in a slow and relaxed manner, unhurried and easy
example
Các ví dụ
They walked lazily along the beach, enjoying the breeze.
Họ đi một cách lười biếng dọc theo bãi biển, tận hưởng làn gió.
2.1

một cách lười biếng, chậm chạp

in a slow and sluggish way
example
Các ví dụ
Clouds drifted lazily across the blue sky.
Những đám mây trôi lười biếng trên bầu trời xanh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store