Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Laziness
01
sự lười biếng, sự trì trệ
(in theology) indifference or inactivity in moral or virtuous practice, considered a deadly sin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
sự nhàn rỗi, sự lười biếng
a state of relaxed, easy, or leisurely activity
03
sự lười biếng, tính lười nhác
inactivity caused by reluctance or dislike of work
Cây Từ Vựng
laziness
lazy
laze



























