Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
much
Các ví dụ
He cared much about the outcome.
Anh ấy quan tâm rất nhiều đến kết quả.
Các ví dụ
She 's much the fastest runner on the team.
Cô ấy rất là người chạy nhanh nhất trong đội.
1.2
rất, nhiều
used to emphasize the amount or intensity of something
Các ví dụ
The team was much improved this season.
Đội đã được cải thiện rất nhiều trong mùa giải này.
1.3
nhiều, lắm
used in rhetorical questions to mock or criticize
Các ví dụ
She 's always bragging about her achievements. Showy much?
Cô ấy luôn khoe khoang về thành tích của mình. Nhiều phô trương?
Các ví dụ
He does n't travel much for work.
Anh ấy không đi công tác nhiều.
2.1
nhiều, lắm
for a considerable length of time
Các ví dụ
We did n't talk much during the meeting.
Chúng tôi đã không nói nhiều trong cuộc họp.
Các ví dụ
The weather today is much as it was yesterday.
Thời tiết hôm nay gần như giống như hôm qua.
much
01
nhiều, rất nhiều
used to refer to a large degree or amount of a thing
Các ví dụ
There 's much excitement about the upcoming concert.
Có nhiều sự phấn khích về buổi hòa nhạc sắp tới.
much
Các ví dụ
She did n't say much during the meeting.
Cô ấy không nói nhiều trong cuộc họp.
1.1
không nhiều, không phải là
used disparagingly to describe someone or something as lacking qualities or value
Các ví dụ
He 's not much when it comes to sports.
Anh ấy không có gì đặc biệt khi nói đến thể thao.
much
01
quá, thừa
more than is expected, needed, or acceptable
Các ví dụ
There 's much excitement about the event.
Có nhiều sự phấn khích về sự kiện.



























