Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
much
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She's much happier now.
Cô ấy nhiều hạnh phúc hơn bây giờ.
Các ví dụ
He was much the brightest child in the class.
Cậu ấy hẳn là đứa trẻ sáng nhất lớp.
1.2
rất, nhiều
used to emphasize the amount or intensity of something
Các ví dụ
I was much gratified by your support.
Tôi rất biết ơn vì sự hỗ trợ của bạn.
1.3
nhiều, lắm
used in rhetorical questions to mock or criticize
Các ví dụ
You say you care about the environment but drive everywhere. Hypocritical much?
Bạn nói bạn quan tâm đến môi trường nhưng lại lái xe khắp nơi. Hơi đạo đức giả, phải không?
Các ví dụ
I'm not there much these days.
Tôi không ở đó nhiều những ngày này.
2.1
nhiều, lắm
for a considerable length of time
Các ví dụ
She didn't sleep much last night.
Cô ấy đã không ngủ nhiều đêm qua.
Các ví dụ
Much the same mistake was made in every report.
Gần như cùng một sai lầm đã được thực hiện trong mọi báo cáo.
much
01
nhiều, rất nhiều
used to refer to a large degree or amount of a thing
Các ví dụ
I didn't eat much lunch today, so I'm hungry.
Tôi đã không ăn nhiều bữa trưa hôm nay, vì vậy tôi đói.
much
Các ví dụ
He doesn't eat much these days.
Anh ấy không ăn nhiều những ngày này.
1.1
không nhiều, không phải là
used disparagingly to describe someone or something as lacking qualities or value
Các ví dụ
I'm not much of a cook.
Tôi không giỏi nấu ăn lắm.
much
01
quá, thừa
more than is expected, needed, or acceptable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most
so sánh hơn
more
có thể phân cấp
Các ví dụ
There is much noise outside.
Có nhiều tiếng ồn bên ngoài.



























