Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
thường xuyên, liên tục
much
oft
often
oftentimes
ofttimes
rarely
Anh ấy thường xuyên kiểm tra email của mình trong suốt cả ngày.
Cây Từ Vựng