Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Frescobol
01
một môn thể thao bãi biển Brazil chơi bằng vợt gỗ và một quả bóng cao su nhỏ, frescobol
a Brazilian beach sport played with wooden rackets and a small rubber ball
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
frescobols
Các ví dụ
Frescobol is a great way to enjoy the sun and sand.
Frescobol là một cách tuyệt vời để tận hưởng ánh nắng và cát.



























