mirage
mi
mi
rage
ˈrɑ:ʒ
raazh
milage

Định nghĩa và ý nghĩa của "mirage"trong tiếng Anh

Mirage
01

ảo ảnh, ảo tưởng

something that appears desirable or promising but is ultimately unattainable or elusive 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
mirages
Các ví dụ
For many struggling artists, fame and fortune can seem like a mirage, always shimmering on the horizon but never within reach. 

Đối với nhiều nghệ sĩ đang vật lộn, danh vọng và tài sản có thể giống như một ảo ảnh, luôn lấp lánh ở chân trời nhưng không bao giờ chạm tới được.

02

ảo ảnh, ảo giác quang học

an optical illusion caused by atmospheric conditions, creating the appearance of water, objects, or landscapes where none exist 
Các ví dụ
In the desert heat, weary travelers often mistake distant sand dunes for shimmering lakes due to mirages. 

Trong cái nóng sa mạc, những lữ khách mệt mỏi thường nhầm lẫn những cồn cát xa xôi với những hồ nước lấp lánh do ảo ảnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng