minutiae
mi
mi
nu
ˈnu
noo
tiae
ʃiə
shiē
/mɪnjˈuːʃɪˌiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "minutiae"trong tiếng Anh

Minutiae
01

chi tiết nhỏ, tiểu tiết

small details that are easily overlooked
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
minutiae
Các ví dụ
A successful project manager must be attentive to the minutiae of scheduling, ensuring that every small detail is considered to meet deadlines.
Một người quản lý dự án thành công phải chú ý đến chi tiết nhỏ của lịch trình, đảm bảo rằng mọi chi tiết nhỏ đều được xem xét để đáp ứng thời hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng