Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lengthy
Các ví dụ
The movie 's lengthy runtime tested the audience's patience, leading to some viewers becoming restless.
Thời lượng dài của bộ phim đã thử thách sự kiên nhẫn của khán giả, khiến một số khán giả trở nên bồn chồn.
02
dài dòng, chi tiết
(of a piece of writing, speech, etc.) extended in duration or length, often to the point of being boring
Các ví dụ
The novel was criticized for its lengthy descriptions that slowed down the plot.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì những mô tả dài dòng làm chậm diễn biến cốt truyện.
Cây Từ Vựng
lengthily
lengthiness
lengthy
length



























