Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
eben
01
vừa mới, vừa xong
Soeben geschehen
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Ich bin eben angekommen.
Tôi vừa mới đến.
eben
01
chính xác
Unterstreicht die Genauigkeit oder Unabänderlichkeit einer Aussage
Các ví dụ
Eben das ist das Problem!
Chính đó là vấn đề!
02
đơn giản là, chính là
Drückt akzeptierende Resignation oder pragmatische Einsicht aus
Các ví dụ
Dann musst du eben warten.
Vậy thì bạn chính xác phải chờ đợi.
03
không hẳn, không chính xác
Nicht gerade
Các ví dụ
Das war nicht eben schlau.
Điều đó không thực sự thông minh.



























