Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
immediate
Các ví dụ
The doctor 's immediate priority was stabilizing the patient.
Ưu tiên ngay lập tức của bác sĩ là ổn định bệnh nhân.
Các ví dụ
The teacher provided immediate feedback on the students' assignments.
Giáo viên đã cung cấp phản hồi ngay lập tức về bài tập của học sinh.
Các ví dụ
The situation demanded an immediate response from the authorities.
Tình hình đòi hỏi một phản ứng ngay lập tức từ các nhà chức trách.
04
gần gũi, trực tiếp
belonging to a person's closest family members, such as parents, siblings, or children
Các ví dụ
He spends every holiday with his immediate family at their cabin.
Anh ấy dành mỗi kỳ nghỉ với gia đình ruột thịt của mình tại nhà gỗ của họ.
05
trực tiếp, ngay lập tức
arising directly from a specific cause or reason, without any intervening factors
Các ví dụ
His immediate reaction to the criticism was anger, though he calmed down later.
Phản ứng tức thì của anh ấy với lời chỉ trích là tức giận, mặc dù sau đó anh ấy đã bình tĩnh lại.
Các ví dụ
In the immediate days after the storm, power was still out across the city.
Trong những ngày ngay lập tức sau cơn bão, điện vẫn bị cắt trên khắp thành phố.
Cây Từ Vựng
immediately
immediate
mediate
medi



























