Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hấp thụ, thu nhận
Thực vật hấp thụ ánh sáng mặt trời để sản xuất năng lượng thông qua quá trình quang hợp.
tiếp thu, hấp thụ
Là một học sinh tận tụy, cô ấy cố gắng đọc và tiếp thu thông tin từ nhiều sách giáo khoa khác nhau để hiểu sâu hơn về chủ đề.
hấp thụ, thu hút
Nhiệt từ ngọn lửa hấp thụ vào kim loại, làm cho nó phát sáng.
hấp thụ, thu nhận
Các tấm pin mặt trời hấp thụ ánh sáng mặt trời và chuyển đổi nó thành điện năng.
hấp thụ, gánh chịu
Công ty sẽ chi trả chi phí cho chương trình đào tạo mới cho nhân viên của mình.
hấp thụ, tiếp thu
Công ty đã hấp thụ startup nhỏ hơn để mở rộng sự hiện diện trên thị trường.
thu hút, lôi cuốn
Cuốn sách quá hấp dẫn đến nỗi nó đã thu hút sự chú ý của cô ấy trong nhiều giờ.
Cây Từ Vựng



























