Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gentle
Các ví dụ
The gentle teacher encourages students with kindness and encouragement.
Giáo viên dịu dàng khuyến khích học sinh bằng sự tử tế và động viên.
Các ví dụ
The medicine provided a gentle relief from the persistent headache.
Thuốc mang lại sự giảm đau nhẹ nhàng từ chứng đau đầu dai dẳng.
Các ví dụ
The therapist 's gentle voice made the counseling session more comfortable.
Giọng nói dịu dàng của nhà trị liệu làm cho buổi tư vấn trở nên thoải mái hơn.
04
quý tộc, quý phái
belonging to or characteristic of the nobility or aristocracy
Các ví dụ
A gentle hill led down to the serene lake, ideal for a peaceful walk.
Một ngọn đồi thoai thoải dẫn xuống hồ yên bình, lý tưởng cho một buổi đi dạo thanh bình.
06
nhẹ nhàng, dịu dàng
having little impact
07
nhẹ nhàng, dễ điều khiển
easily handled or managed
08
dịu, nhẹ
(of a flavor or aroma) not overpowering, harsh, or intense
Các ví dụ
The broth was light and gentle, perfect for a sensitive stomach.
Nước dùng nhẹ và dịu nhẹ, hoàn hảo cho dạ dày nhạy cảm.
to gentle
01
làm dịu đi, giành được thiện chí của
cause to be more favorably inclined; gain the good will of
02
vuốt ve nhẹ nhàng, chạm nhẹ
stroke soothingly
03
phong tước, ban tước hiệu
give a title to someone; make someone a member of the nobility
Cây Từ Vựng
gentleness
ungentle
gentle



























