Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
fuzzy
01
mờ, không rõ ràng
lacking clear definition or sharpness, appearing indistinct or blurry
Các ví dụ
The future seemed fuzzy to him, uncertain and undefined.
Tương lai đối với anh ấy có vẻ mờ ảo, không chắc chắn và không xác định.
Các ví dụ
When the flower bloomed, its petals had a delicate, fuzzy edge.
Khi bông hoa nở, những cánh hoa của nó có một mép mỏng manh và mờ.
Các ví dụ
His thoughts were fuzzy after the accident, and he could n't remember how it had happened.
Suy nghĩ của anh ấy lộn xộn sau vụ tai nạn, và anh ấy không thể nhớ lại chuyện đã xảy ra như thế nào.
04
ấm áp, dễ chịu
having a quality that evokes warm, sentimental emotions
Các ví dụ
She cherished the fuzzy memories of summer days spent at the lake.
Cô ấy trân trọng những kỷ niệm mờ nhạt về những ngày hè bên hồ.
Cây Từ Vựng
fuzziness
fuzzy
fuzz



























