Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
groggy
01
choáng váng, groggy
feeling unsteady or dazed, often due to lack of sleep or recovery from anesthesia
Các ví dụ
The medication left him feeling groggy, making it difficult to concentrate on his tasks.
Thuốc khiến anh ấy cảm thấy choáng váng, khiến khó tập trung vào công việc.
Cây Từ Vựng
grogginess
groggy
grog



























