groggy
gro
ˈgrɑ
graa
ggy
gi
gi
/ɡɹˈɒɡi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "groggy"trong tiếng Anh

01

choáng váng, groggy

feeling unsteady or dazed, often due to lack of sleep or recovery from anesthesia
Các ví dụ
The medication left him feeling groggy, making it difficult to concentrate on his tasks.
Thuốc khiến anh ấy cảm thấy choáng váng, khiến khó tập trung vào công việc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng