Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fuzz
01
cảnh sát, công an
a policeman
Các ví dụ
He got into trouble with the fuzz last night.
Anh ấy gặp rắc rối với cảnh sát tối qua.
02
lông tơ, xơ
a mass of curled hair or fibers
03
lông tơ, lông thực vật
filamentous hairlike growth on a plant
04
lông tơ, râu đầu tiên
the first beard of an adolescent boy
05
sự mờ, sự không rõ ràng
a hazy or indistinct representation
Cây Từ Vựng
fuzzy
fuzz



























