Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aboard
01
trên tàu/xe/máy bay, đã lên tàu/xe/máy bay
on or into a vehicle such as a bus, train, plane, etc.
Các ví dụ
Once the children were safely aboard, the bus pulled away from the curb.
Một khi những đứa trẻ đã an toàn lên tàu, xe buýt rời khỏi lề đường.
Các ví dụ
The pinch hitter reached aboard on a throwing error.
Người đánh bóng thay thế đã lên aboard do lỗi ném bóng.
Các ví dụ
He joined the team aboard during a critical phase of development.
Anh ấy đã tham gia đội trên tàu trong một giai đoạn quan trọng của quá trình phát triển.
04
trên tàu, bên cạnh con tàu
close beside a ship, especially for passing, docking, or transferring
Các ví dụ
The destroyer passed aboard under full sail.
Tàu khu trục đi qua trên tàu với cánh buồm đầy đủ.
aboard
Các ví dụ
The crew came aboard the ship to begin their duties.
Phi hành đoàn lên tàu để bắt đầu nhiệm vụ của họ.



























