abject
ab
ˈæb
āb
ject
ʤɛkt
jekt
British pronunciation
/ˈabdʒɛkt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "abject"trong tiếng Anh

01

khốn khổ, thảm hại

marked by severe hardship or extremely unpleasantness
example
Các ví dụ
The hospital's neglect led to abject suffering.
Sự bỏ bê của bệnh viện đã dẫn đến nỗi đau cùng cực.
02

choáng ngợp, tàn khốc

completely overwhelming in its emotional or psychological effect
example
Các ví dụ
The news left her in abject shock.
Tin tức đã để cô ấy trong cú sốc thảm hại.
03

hèn hạ, quỵ lụy

displaying total submission or self-humiliation
example
Các ví dụ
She made an abject plea for forgiveness.
Cô ấy đã đưa ra một lời cầu xin hèn hạ để được tha thứ.
to abject
01

từ bỏ, khinh miệt

to cast off or reject someone or something, particularly with a sense of contempt or inferiority
example
Các ví dụ
The snobbish aristocrat abjected anyone who did n’t belong to their exclusive social circle.
Tên quý tộc kiêu ngạo khinh miệt bất cứ ai không thuộc về vòng kết nối xã hội độc quyền của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store