Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
abject
01
khốn khổ, thảm hại
marked by severe hardship or extremely unpleasantness
Các ví dụ
The hospital's neglect led to abject suffering.
Sự bỏ bê của bệnh viện đã dẫn đến nỗi đau cùng cực.
02
choáng ngợp, tàn khốc
completely overwhelming in its emotional or psychological effect
Các ví dụ
The news left her in abject shock.
Tin tức đã để cô ấy trong cú sốc thảm hại.
03
hèn hạ, quỵ lụy
displaying total submission or self-humiliation
Các ví dụ
She made an abject plea for forgiveness.
Cô ấy đã đưa ra một lời cầu xin hèn hạ để được tha thứ.
to abject
01
từ bỏ, khinh miệt
to cast off or reject someone or something, particularly with a sense of contempt or inferiority
Các ví dụ
The snobbish aristocrat abjected anyone who did n’t belong to their exclusive social circle.
Tên quý tộc kiêu ngạo khinh miệt bất cứ ai không thuộc về vòng kết nối xã hội độc quyền của họ.
Cây Từ Vựng
abjectly
abject



























