Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expansive
Các ví dụ
The expansive desert stretched out as far as the eye could see.
Sa mạc rộng lớn trải dài đến tận chân trời.
02
có thể mở rộng, co giãn
able to increase in size or volume
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most expansive
so sánh hơn
more expansive
có thể phân cấp
Các ví dụ
The expansive fabric of the new athletic wear stretched comfortably during exercise.
Chất liệu có khả năng giãn nở của quần áo thể thao mới kéo dài thoải mái trong khi tập thể dục.
03
rộng lớn, bao quát
broad in scope or influence
Các ví dụ
The library’s expansive collection included books from every genre.
Bộ sưu tập rộng lớn của thư viện bao gồm sách từ mọi thể loại.
Các ví dụ
Her expansive nature made her the perfect host, as she effortlessly struck up conversations with everyone at the party.
Bản tính cởi mở của cô ấy khiến cô trở thành người chủ nhà hoàn hảo, vì cô dễ dàng bắt chuyện với mọi người tại bữa tiệc.
05
hào hứng, hoành tráng
exhibiting extreme euphoria and sense of self-importance
Các ví dụ
His expansive behavior during the meeting made everyone uneasy, as he boasted about unrealistic achievements.
Hành vi khoa trương của anh ta trong cuộc họp khiến mọi người không thoải mái, khi anh ta khoe khoang về những thành tích không thực tế.
Cây Từ Vựng
expansively
expansivity
unexpansive
expansive
expans



























