Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
expanded
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most expanded
so sánh hơn
more expanded
có thể phân cấp
Các ví dụ
The expanded highway now includes additional lanes to accommodate more traffic.
Đường cao tốc được mở rộng hiện bao gồm thêm làn đường để đáp ứng lưu lượng giao thông lớn hơn.
02
mở rộng, được mở rộng
made more comprehensive or extensive, often by including additional details, elements, or features to cover a broader scope
Các ví dụ
The expanded edition of the textbook includes new chapters on recent technological advancements.
Phiên bản mở rộng của sách giáo khoa bao gồm các chương mới về những tiến bộ công nghệ gần đây.
Cây Từ Vựng
expanded
expand



























