enthusiasm
en
ɪn
in
thu
ˈθju:
thyoo
sia
ziæ
ziā
sm
zəm
zēm

Định nghĩa và ý nghĩa của "enthusiasm"trong tiếng Anh

Enthusiasm
01

nhiệt tình

a feeling of great excitement and passion 
enthusiasm definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She showed great enthusiasm for the new project. 

Cô ấy thể hiện nhiệt tình lớn đối với dự án mới.

02

nhiệt huyết, đam mê

something that excites strong interest or passion 
Các ví dụ
Painting became his new enthusiasm. 

Hội họa đã trở thành niềm đam mê mới của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng