Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lái
Bạn nên lái xe bằng cả hai tay trên vô lăng.
lái
Anh trai của John đã đưa anh ấy đến nhà ga cho chuyến đi của mình.
lái, điều khiển
Bạn có biết cách lái xe không?
lái
Họ lái một chiếc minivan cho những chuyến đi gia đình.
lái
Cô ấy nhìn chiếc xe máy chạy qua với tiếng gầm lớn.
đóng, đẩy
Anh ấy đã sử dụng máy móc hạng nặng để đóng cọc xuống đất trong quá trình xây dựng.
thúc đẩy, dẫn dắt
Lòng tham có thể thúc đẩy các cá nhân đưa ra những quyết định phi đạo đức để theo đuổi sự giàu có.
đẩy, ném
Gió đẩy mưa vào cửa kính.
thúc đẩy, động viên
Anh ấy đã thúc ép bản thân quá mức gần đây, và nó đang ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy.
thúc đẩy, lái
Cải cách y tế được kỳ vọng sẽ thúc đẩy những cải thiện trong chăm sóc bệnh nhân.
lái, đẩy
Lính cứu hỏa làm việc không mệt mỏi để đuổi cư dân ra khỏi tòa nhà đang cháy.
đuổi, trục xuất
Quân đội xâm lược đã đuổi dân làng ra khỏi nhà của họ, để lại thị trấn hoang vắng.
vận hành, khởi động
Đập thủy điện vận hành các tuabin để tạo ra năng lượng.
đá, gửi
Với một cú đá mạnh, anh ấy đã đưa bóng qua thủ môn và vào lưới.
đào, khoan
Đội xây dựng đã mở một con đường xuyên qua khu rừng rậm rạp.
xâm nhập, tiến lên với bóng
Trong bóng rổ, khả năng xuyên phá hàng phòng ngự của hậu vệ dẫn bóng là rất quan trọng để thiết lập các pha ghi điểm.
lối vào, con đường nhỏ
Ngôi nhà của họ nằm ở cuối một con đường dài có hàng cây.
chuyến đi, chuyến lái xe
Chúng tôi đã có một chuyến lái xe dài dọc theo bờ biển để tận hưởng hoàng hôn.
đại lộ, con đường
Những chiếc xe di chuyển chậm dọc theo con đường có bóng râm vào một ngày nắng.
lực đẩy, xung lực
Sự dẫn động của piston đã di chuyển động cơ một cách hiệu quả.
hệ thống truyền động, bộ dẫn động
Hệ dẫn động cầu sau của xe cung cấp lực kéo tốt hơn trên địa hình gồ ghề.
chiến dịch, cuộc vận động
Tổ chức từ thiện đã phát động một chiến dịch để thu thập quần áo mùa đông cho người nghèo.
cú đánh từ bệ phát, drive
Cú drive của anh ấy đi thẳng xuống fairway.
sự lùa gia súc, cuộc lùa gia súc
Người chủ trang trại đã tổ chức một cuộc di chuyển gia súc đến đồng cỏ mới.
quyết tâm, tham vọng
Động lực thành công của cô ấy đã dẫn cô ấy đến việc bắt đầu kinh doanh riêng.
cú đánh mạnh, phát bóng mạnh
Cô ấy thực hiện một cú đánh mạnh dọc theo đường biên để giành chiến thắng.
ổ đĩa, thiết bị lưu trữ
Kỹ thuật viên đã cài đặt một ổ cứng mới vào máy tính.
động lực, bản năng
Đói là một động lực tự nhiên thúc đẩy việc ăn uống.
Cây Từ Vựng



























