Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sự cắt, sự khắc
Thợ kim hoàn trưng bày một tác phẩm cắt đá quý.
dựng phim, cắt dựng
Đạo diễn đã giám sát quá trình dựng phim.
cắt, thái
Việc cắt cẩn thận rau củ làm cho việc nấu ăn dễ dàng hơn.
Cô ấy đã lấy một đoạn cắt từ bụi hoa hồng và đặt nó vào nước để khuyến khích sự phát triển của rễ.
cắt, tỉa
Việc cắt rau củ của đầu bếp đã tiết kiệm thời gian nấu ăn.
vết cắt, vết rạch
Một vết cắt sâu đã làm bị thương tay anh ấy.
pha loãng, trộn lẫn
Rượu đã trải qua quá trình pha trộn trước khi bán.
cắt, lát cắt
Anh ấy đã xào bài trước trò chơi.
mẩu cắt, mảnh cắt
Cô ấy đã lưu một đoạn cắt từ bài báo.
cành giâm, mắt ghép
Anh ấy đã trồng một cành giâm từ bụi hoa hồng.
Gió lạnh buốt khiến việc ở ngoài trời gần như không thể.
cắt, nhói
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở bên sườn.
Những nhận xét sắc bén của anh ấy về bài thuyết trình của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy xấu hổ và tổn thương.



























