cutting
cu
ˈkʌ
ka
tting
tɪng
ting
juttingputtingshutting

Định nghĩa và ý nghĩa của "cutting"trong tiếng Anh

Cutting
01

sự cắt, sự khắc

the process of carving or removing material from a hard surface to form a shape or design 
cutting definition and meaning
Các ví dụ
The jeweler displayed a cutting of gemstones. 

Thợ kim hoàn trưng bày một tác phẩm cắt đá quý.

02

dựng phim, cắt dựng

the process of selecting and joining scenes to create a finished film 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
cuttings
Các ví dụ
The director supervised the cutting of the movie. 

Đạo diễn đã giám sát quá trình dựng phim.

03

cắt, thái

the act of slicing, chopping, or separating something into parts 
Các ví dụ
Careful cutting of vegetables makes cooking easier. 

Việc cắt cẩn thận rau củ làm cho việc nấu ăn dễ dàng hơn.

04

giâm, ghép

a part of a plant that is cut off so that it can be grown into a new plant 
Các ví dụ
She took a cutting from the rose bush and placed it in water to encourage root growth. 

Cô ấy đã lấy một đoạn cắt từ bụi hoa hồng và đặt nó vào nước để khuyến khích sự phát triển của rễ.

05

cắt, tỉa

the act of shortening something by trimming or removing its ends 
Các ví dụ
The chef's cutting of vegetables saved cooking time. 

Việc cắt rau củ của đầu bếp đã tiết kiệm thời gian nấu ăn.

06

vết cắt, vết rạch

the act of piercing, slicing, or opening something with a sharp edge 
Các ví dụ
A deep cutting injured his hand. 

Một vết cắt sâu đã làm bị thương tay anh ấy.

07

pha loãng, trộn lẫn

the act of mixing a substance with another to reduce its strength 
Các ví dụ
The wine underwent cutting before sale. 

Rượu đã trải qua quá trình pha trộn trước khi bán.

08

cắt, lát cắt

the act of splitting a deck of cards prior to dealing 
Các ví dụ
He did the cutting of the deck before the game. 

Anh ấy đã xào bài trước trò chơi.

09

mẩu cắt, mảnh cắt

a portion removed from a newspaper, magazine, or other publication 
Dialectbritish flagBritish
clippingamerican flagAmerican
Các ví dụ
She saved a cutting from the article. 

Cô ấy đã lưu một đoạn cắt từ bài báo.

10

cành giâm, mắt ghép

a portion cut off from a larger whole 
Các ví dụ
He planted a cutting from the rose bush. 

Anh ấy đã trồng một cành giâm từ bụi hoa hồng.

cutting
01

cắt da cắt thịt, lạnh buốt

sharply cold, often causing discomfort 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most cutting
so sánh hơn
more cutting
có thể phân cấp
Các ví dụ
The cutting wind made it nearly impossible to stay outside. 

Gió lạnh buốt khiến việc ở ngoài trời gần như không thể.

02

cắt, nhói

causing pain or discomfort as if caused by a sharp instrument 
Các ví dụ
He felt a cutting pain in his side. 

Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở bên sườn.

03

sắc bén, chua ngoa

sharp and harsh in a way that is intended to hurt or offend 
Các ví dụ
His cutting remarks about her presentation left her feeling embarrassed and hurt. 

Những nhận xét sắc bén của anh ấy về bài thuyết trình của cô ấy khiến cô ấy cảm thấy xấu hổ và tổn thương.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng