conflagration
Pronunciation
/ˌkɑnfɫəˈɡɹeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflagration"trong tiếng Anh

Conflagration
01

đám cháy lớn, ngọn lửa tàn phá

an extremely intense and destructive fire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conflagrations
Các ví dụ
Historical records describe the conflagration that swept through the city, destroying countless homes and landmarks.
Các ghi chép lịch sử mô tả trận hỏa hoạn đã quét qua thành phố, phá hủy vô số ngôi nhà và địa danh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng