conflagration
conf
ˌkɒnf
konf
lag
ˈləg
lēg
ra
reɪ
rei
tion
ʃən
shēn
cauterizationhybridizationserializationgesticulation

Định nghĩa và ý nghĩa của "conflagration"trong tiếng Anh

Conflagration
01

đám cháy lớn, ngọn lửa tàn phá

an extremely intense and destructive fire 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conflagrations
Các ví dụ
The forest was reduced to ashes in the massive conflagration, which raged uncontrollably for days. 

Khu rừng đã bị thiêu rụi thành tro trong trận hỏa hoạn lớn, hoành hành không kiểm soát được trong nhiều ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng