Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conflagration
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conflagrations
Các ví dụ
Historical records describe the conflagration that swept through the city, destroying countless homes and landmarks.
Các ghi chép lịch sử mô tả trận hỏa hoạn đã quét qua thành phố, phá hủy vô số ngôi nhà và địa danh.
Cây Từ Vựng
conflagration
conflagrate



























