aglow
ag
ˈəg
ēg
low
loʊ
low
/ɐɡlˈə‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "aglow"trong tiếng Anh

01

rực rỡ, lấp lánh

emitting or reflecting a bright, warm light
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Her face was aglow with happiness as she received the good news.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc khi nhận được tin vui.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng