Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aglow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Her face was aglow with happiness as she received the good news.
Khuôn mặt cô ấy rạng rỡ hạnh phúc khi nhận được tin vui.



























