Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aglow
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The forest was aglow with fireflies, creating a magical evening scene.
Khu rừng rực sáng với những con đom đóm, tạo nên một khung cảnh buổi tối kỳ diệu.



























