Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agitation
Các ví dụ
The news caused agitation among the students.
Tin tức đã gây ra sự kích động trong số các sinh viên.
02
sự kích động, sự náo động
disturbance usually in protest
03
sự khuấy động, sự khuấy trộn
the act of agitating something; causing it to move around (usually vigorously)
04
sự kích động, sự bồn chồn
the feeling of being agitated; not calm
05
sự kích động
a state of agitation or turbulent change or development



























