Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
clumsy
01
vụng về, hậu đậu
doing things or moving in a way that lacks control and care, usually causing accidents
Các ví dụ
Her clumsy attempts at dancing drew laughter from the crowd.
Những nỗ lực vụng về khi nhảy của cô ấy đã thu hút tiếng cười từ đám đông.
02
vụng về, lóng ngóng
lacking elegance, smoothness, or refinement in speech, writing, or artistic expression
Các ví dụ
The painting 's clumsy composition distracted from its subject.
Bố cục vụng về của bức tranh làm phân tán sự chú ý khỏi chủ đề của nó.
03
vụng về, lóng ngóng
showing poor ability or lack of skill in performing a task
Các ví dụ
The clumsy driver stalled the car twice.
Người lái xe vụng về đã làm chết máy xe hai lần.
04
vụng về, cồng kềnh
hard to control or use due to its size or form
Các ví dụ
The clumsy shape of the vase made it hard to wrap as a gift.
Hình dáng vụng về của chiếc bình khiến việc gói quà trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
clumsily
clumsiness
clumsy
clums



























