chill
chill
ʧɪl
chil
krilluntilskillenlil

Định nghĩa và ý nghĩa của "chill"trong tiếng Anh

01

lạnh, ớn lạnh

the feeling of coldness 
chill definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chills
Các ví dụ
She felt a chill in the air as the sun began to set. 

Cô ấy cảm thấy một cơn ớn lạnh trong không khí khi mặt trời bắt đầu lặn.

02

cơn rét run, cảm lạnh

a cold feeling that often signals the onset of illness or fever 
chill definition and meaning
Các ví dụ
He experienced a chill before developing a high fever. 

Anh ấy trải qua một cơn ớn lạnh trước khi phát triển cơn sốt cao.

03

cơn ớn lạnh, nổi da gà

a nearly pleasurable shiver or sensation of fright 
Các ví dụ
The haunted house gave her a chill down her spine. 

Ngôi nhà ma ám khiến cô ấy có một cơn rùng mình dọc theo xương sống.

to chill
01

làm lạnh, để trong tủ lạnh

to cool or refrigerate food or beverages to a lower temperature 
Transitive: to chill food or beverages
to chill definition and meaning
Các ví dụ
She likes to chill her favorite beverages in the fridge. 

Cô ấy thích làm lạnh đồ uống yêu thích của mình trong tủ lạnh.

02

làm nguội, làm nản lòng

to dampen someone's enthusiasm, confidence, or mood 
Transitive: to chill someone's confidence or mood
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chill
ngôi thứ ba số ít
chills
hiện tại phân từ
chilling
quá khứ đơn
chilled
quá khứ phân từ
chilled
Các ví dụ
His harsh criticism chilled her excitement about pursuing her dreams. 

Những lời chỉ trích khắc nghiệt của anh ấy đã làm nguội sự hào hứng của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ.

03

làm lạnh, làm mát

to make someone or something feel cold 
Transitive: to chill sb/sth
Các ví dụ
Opening the windows on a winter day will chill the room quickly. 

Mở cửa sổ vào một ngày mùa đông sẽ nhanh chóng làm lạnh căn phòng.

04

làm lạnh, giảm nhiệt

to experience a decrease in temperature 
Intransitive
Các ví dụ
The room began to chill as the sun went down and the temperature dropped. 

Căn phòng bắt đầu lạnh đi khi mặt trời lặn và nhiệt độ giảm xuống.

05

thư giãn, bình tĩnh lại

to relax or calm down, often used to tell someone to stop being overly anxious or excited 
thân mật
Các ví dụ
Chill, man, we’ve got plenty of time to finish this before the deadline. 

Bình tĩnh đi, chúng ta có nhiều thời gian để hoàn thành việc này trước hạn chót.

01

thư giãn, bình tĩnh

relaxed, easygoing, or calm in manner or attitude 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
chillest
so sánh hơn
chiller
có thể phân cấp
Các ví dụ
They're super chill, great to hang with. 

Họ rất thoải mái, tuyệt vời để đi chơi cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng