Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Cô ấy cảm thấy một cơn ớn lạnh trong không khí khi mặt trời bắt đầu lặn.
cơn rét run, cảm lạnh
Anh ấy trải qua một cơn ớn lạnh trước khi phát triển cơn sốt cao.
cơn ớn lạnh, nổi da gà
Ngôi nhà ma ám khiến cô ấy có một cơn rùng mình dọc theo xương sống.
làm lạnh, để trong tủ lạnh
Cô ấy thích làm lạnh đồ uống yêu thích của mình trong tủ lạnh.
Những lời chỉ trích khắc nghiệt của anh ấy đã làm nguội sự hào hứng của cô ấy trong việc theo đuổi ước mơ.
Mở cửa sổ vào một ngày mùa đông sẽ nhanh chóng làm lạnh căn phòng.
Căn phòng bắt đầu lạnh đi khi mặt trời lặn và nhiệt độ giảm xuống.
thư giãn, bình tĩnh lại
Bình tĩnh đi, chúng ta có nhiều thời gian để hoàn thành việc này trước hạn chót.
thư giãn, bình tĩnh
Họ rất thoải mái, tuyệt vời để đi chơi cùng.



























