canon
ca
ˈkæ
non
nən
nēn
cantoncannoncaponcanyon

Định nghĩa và ý nghĩa của "canon"trong tiếng Anh

01

hẻm núi, khe núi

a deep, narrow ravine formed by the erosive action of a river in a dry region, often with steep sides 
canon definition and meaning
Các ví dụ
The hikers descended into the canon, surrounded by towering cliffs. 

Những người leo núi đã xuống hẻm núi, được bao quanh bởi những vách đá cao chót vót.

02

kinh điển, quy tắc được chấp nhận chung

generally accepted rules or principles, especially those that are considered as fundamental in a field of art or philosophy 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
canons
Các ví dụ
In literature, Shakespeare's plays are often considered part of the canon, representing some of the most significant works in English literature. 

Trong văn học, các vở kịch của Shakespeare thường được coi là một phần của kinh điển, đại diện cho một số tác phẩm quan trọng nhất trong văn học Anh.

03

bài ca nông, tác phẩm đa âm

a polyphonic composition in which each voice or instrument enters successively, repeating the main theme after a fixed interval 
Các ví dụ
Pachelbel's Canon in D is a famous example of this musical form. 

Canon của Pachelbel cung Rê là một ví dụ nổi tiếng của thể loại âm nhạc này.

04

kinh điển

a recognized collection of authoritative books, texts, or works within a particular field or tradition, especially in religion 
Các ví dụ
Shakespeare's plays are considered part of the literary canon in English literature. 

Các vở kịch của Shakespeare được coi là một phần của kinh điển văn học trong văn học Anh.

05

kinh điển, danh sách các thánh

a list of saints officially approved by the Roman Catholic Church 
Các ví dụ
Catholics often pray to saints in the canon for guidance. 

Người Công giáo thường cầu nguyện với các vị thánh trong canon để được hướng dẫn.

06

kinh sư, kinh sư

a clergy member who belongs to the chapter of a cathedral or collegiate church 
Các ví dụ
The canon led morning prayers in the cathedral. 

Kinh sĩ đã dẫn lời cầu nguyện buổi sáng trong nhà thờ chính tòa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng