Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
brilliant
Các ví dụ
She ’s a brilliant leader who inspires her team to achieve great results.
Cô ấy là một nhà lãnh đạo xuất sắc người truyền cảm hứng cho đội của mình để đạt được kết quả tuyệt vời.
02
rực rỡ, xuất sắc
exceptionally impressive or outstanding
Dialect
British
Các ví dụ
The film received brilliant reviews from critics across the board.
Bộ phim nhận được những đánh giá xuất sắc từ các nhà phê bình khắp nơi.
03
rực rỡ, chói lọi
intensely bright and radiant, often characterized by vivid and dazzling hues
Các ví dụ
The brilliant green of the emerald leaves contrasted beautifully with the dark brown of the tree trunks.
Màu xanh rực rỡ của những chiếc lá ngọc lục bảo tương phản tuyệt đẹp với màu nâu sẫm của thân cây.
Các ví dụ
A brilliant flash of lightning illuminated the dark clouds.
Một tia chớp chói lọi chiếu sáng những đám mây đen.
05
rực rỡ, lộng lẫy
characterized by grandeur
06
rực rỡ, sắc nét
clear and sharp and ringing
07
xuất sắc, tuyệt vời
very good at accomplishing a desired result
Brilliant
01
kim cương, đá quý
a precious gemstone, particularly a diamond, that is cut with numerous facets to reflect light and create a dazzling appearance
Cây Từ Vựng
brilliantly
brilliant
brilli



























