heel hook
heel
hi:l
hil
hook
hʊk
hook
British pronunciation
/hˈiːl hˈʊk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "heel hook"trong tiếng Anh

Heel hook
01

móc gót chân, kỹ thuật móc gót

a climbing technique where the climber uses their heel on a hold to pull their body upward or secure a position
example
Các ví dụ
Using a heel hook allowed her to rest momentarily and chalk up before continuing.
Sử dụng móc gót chân cho phép cô ấy nghỉ ngơi tạm thời và bôi phấn trước khi tiếp tục.
02

móc gót chân, khóa gót chân

a submission technique in combat sports where pressure is applied to the opponent's ankle joint by hooking their heel
example
Các ví dụ
She used a heel hook to immobilize her opponent and force a tap out.
Cô ấy đã sử dụng một móc gót chân để bất động đối thủ và buộc họ phải đầu hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store