Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heels
Các ví dụ
She loved the feeling of empowerment that came with wearing a pair of stylish heels.
Cô ấy yêu thích cảm giác được trao quyền khi mang một đôi giày cao gót thời trang.



























