Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Heels
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
heels
Các ví dụ
She teetered on her high heels as she made her way across the crowded dance floor.
Cô ấy loạng choạng trên đôi giày cao gót khi băng qua sàn nhảy đông đúc.



























