Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all hands on deck
01
tất cả cùng vào cuộc, cần mọi người chung tay
used for saying that everyone's assistance is needed for a situation, particularly a difficult one
thành ngữ
Các ví dụ
The deadline is tomorrow, so it is all hands on deck.
Hạn chót là ngày mai, nên tất cả phải cùng vào cuộc.
all hands on deck
01
Tất cả lên boong, Tất cả làm việc
used as an urgent call to action, signaling that everyone's assistance, involvement, or participation is needed
Các ví dụ
There's been a security breach. All hands on deck!
Đã có một vi phạm an ninh. Tất cả mọi người vào vị trí !



























