bluster
blus
ˈblʌs
blas
ter
balusterbusterblisterblusher

Định nghĩa và ý nghĩa của "bluster"trong tiếng Anh

Bluster
01

tiếng ồn ào, sự hỗn loạn

loud, noisy commotion or turbulence 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The bluster in the streets made it hard to hear the announcement. 

Sự ồn ào trên đường phố khiến khó nghe thấy thông báo.

02

sự huênh hoang, sự khoác lác

loud or boastful talk or behavior meant to impress or show bravery, often without real courage or substance 
Các ví dụ
His threats were nothing but bluster. 

Những lời đe dọa của anh ta chỉ là khoác lác.

03

cơn gió mạnh, trận cuồng phong

a strong, noisy, and gusty wind, often accompanied by turbulent 
Các ví dụ
The weather report warned of a bluster expected to sweep through the region, bringing strong winds and unsettled conditions. 

Bản tin thời tiết cảnh báo về một cơn gió mạnh dự kiến sẽ quét qua khu vực, mang theo gió mạnh và điều kiện thời tiết không ổn định.

to bluster
01

khoác lác, nói năng huênh hoang

to speak or act in a loud, boastful, or self-important way, often to impress or intimidate others 
Intransitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
bluster
ngôi thứ ba số ít
blusters
hiện tại phân từ
blustering
quá khứ đơn
blustered
quá khứ phân từ
blustered
Các ví dụ
He blustered about his achievements to anyone who would listen. 

Anh ấy khoe khoang về những thành tựu của mình với bất kỳ ai muốn nghe.

02

thổi mạnh, gầm rú

(of wind) to blow forcefully and noisily 
Intransitive
Các ví dụ
The cold wind blustered through the narrow streets. 

Cơn gió lạnh thổi ào ào qua những con phố chật hẹp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng