blustery
blus
ˈbləs
blēs
te
ry
ri
ri
British pronunciation
/blˈʌstəɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "blustery"trong tiếng Anh

blustery
01

có gió mạnh, giông tố

(of weather) characterized by strong, gusty winds
blustery definition and meaning
example
Các ví dụ
The blustery weather caused tree branches to sway and leaves to scatter.
Thời tiết gió mạnh khiến cành cây đung đưa và lá bay tán loạn.
02

khoe khoang, hống hách

having a boastful or aggressive manner, often speaking with exaggerated confidence
example
Các ví dụ
She was known for her blustery personality, often speaking her mind loudly.
Cô ấy được biết đến với tính cách ồn ào và khoác lác, thường nói ra suy nghĩ của mình một cách lớn tiếng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store