Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
blustery
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
blusteriest
so sánh hơn
blusterier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The forecast predicted a blustery day with winds reaching up to 40 miles per hour.
Dự báo dự đoán một ngày gió mạnh với gió lên tới 40 dặm một giờ.
02
khoe khoang, hống hách
having a boastful or aggressive manner, often speaking with exaggerated confidence
Các ví dụ
His blustery manner scared some of the new employees.
Cách cư xử khoe khoang của anh ta đã làm sợ hãi một số nhân viên mới.
Cây Từ Vựng
blustery
bluster



























