Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weird
01
kỳ lạ, lạ thường
strange in a way that is difficult to understand
Các ví dụ
She 's a little weird, always wearing mismatched socks on purpose.
Cô ấy hơi kỳ lạ, luôn cố tình đi những đôi tất không đúng.
Weird
Cây Từ Vựng
weirdly
weirdness
weird



























