Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weird
01
kỳ lạ, lạ thường
strange in a way that is difficult to understand
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
weirdest
so sánh hơn
weirder
có thể phân cấp
Các ví dụ
She 's a little weird, always wearing mismatched socks on purpose.
Cô ấy hơi kỳ lạ, luôn cố tình đi những đôi tất không đúng.
Weird
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
weirds
Các ví dụ
He felt as though he was bound by his weird, unable to escape his destined path.
Anh ta cảm thấy như bị trói buộc bởi số phận của mình, không thể thoát khỏi con đường định mệnh.
Cây Từ Vựng
weirdly
weirdness
weird



























