weirdly
Pronunciation
/ˈwɪɹdɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "weirdly"trong tiếng Anh

01

kỳ lạ, lạ thường

in a manner that is strange or unexpected
weirdly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The old clock chimed weirdly, with a series of unpredictable tones.
Chiếc đồng hồ cũ kêu kỳ lạ, với một loạt âm thanh không thể đoán trước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng