Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
weirdly
01
kỳ lạ, lạ thường
in a manner that is strange or unexpected
Các ví dụ
The old clock chimed weirdly, with a series of unpredictable tones.
Chiếc đồng hồ cũ kêu kỳ lạ, với một loạt âm thanh không thể đoán trước.
Cây Từ Vựng
weirdly
weird



























