weirdly
weird
ˈwiəd
viēd
ly
li
li
weirdy

Định nghĩa và ý nghĩa của "weirdly"trong tiếng Anh

01

kỳ lạ, lạ thường

in a manner that is strange or unexpected 
weirdly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng từ chỉ cách thức
Các ví dụ
The doorbell rang weirdly, producing an unusual electronic melody. 

Chuông cửa kêu kỳ lạ, tạo ra một giai điệu điện tử khác thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng