Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to wander
01
lang thang, đi dạo
to move in a relaxed or casual manner
Intransitive
Các ví dụ
They spent the afternoon wandering through the art museum, admiring the paintings at their own pace.
Họ dành cả buổi chiều lang thang qua bảo tàng nghệ thuật, ngắm nhìn những bức tranh theo nhịp độ của riêng mình.
1.1
lang thang, đi lang thang
to travel around without a clear purpose or direction, often covering a large area
Transitive: to wander a place
Các ví dụ
The lost hiker wandered the dense forest for hours, unsure of which direction would lead him to safety.
Người leo núi bị lạc lang thang trong khu rừng rậm rạp hàng giờ, không chắc chắn hướng nào sẽ dẫn anh ta đến nơi an toàn.
02
lang thang, ngoại tình
to breach sexual fidelity by engaging in affairs outside a committed relationship
Intransitive
Các ví dụ
Her choice to wander not only strained their relationship but also sparked a profound reevaluation of personal values.
Lựa chọn lang thang của cô ấy không chỉ làm căng thẳng mối quan hệ của họ mà còn khơi dậy một sự đánh giá lại sâu sắc về các giá trị cá nhân.
03
đi lạc đề, lan man
to lose focus or stray from the main point or subject
Intransitive
Các ví dụ
As she spoke about her experiences, her narrative tended to wander.
Khi cô ấy nói về những trải nghiệm của mình, câu chuyện của cô ấy có xu hướng lan man.
04
uốn khúc, lang thang
to move in a twisting, turning, or circular path
Intransitive
Các ví dụ
The mountain road wanders up the slope, offering breathtaking views at every turn.
Con đường núi uốn lượn lên dốc, mang đến những khung cảnh ngoạn mục ở mỗi khúc cua.
05
đi lang thang, lạc đường
to deviate or go astray from a planned or intended course
Intransitive
Các ví dụ
If you do n't pay attention to the road signs, you might wander and take the wrong exit.
Nếu bạn không chú ý đến biển báo đường, bạn có thể đi lạc và rẽ nhầm lối thoát.



























