Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unyielding
tán thành
trang trọng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unyielding
so sánh hơn
more unyielding
có thể phân cấp
Các ví dụ
The unyielding steel structure of the bridge withstood the powerful forces of the storm, remaining intact.
Cấu trúc thép kiên cường của cây cầu đã chịu được sức mạnh khủng khiếp của cơn bão, vẫn nguyên vẹn.
tán thành
trang trọng
Các ví dụ
Her unyielding attitude in the meeting made it clear she wouldn't compromise.
Thái độ cứng rắn của cô ấy trong cuộc họp đã làm rõ rằng cô ấy sẽ không nhượng bộ.
Cây Từ Vựng
unyieldingness
unyielding
yielding
yield



























