Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unyielding
Các ví dụ
Beneath the building site, the unyielding bedrock offered a solid foundation for the construction project.
Bên dưới công trường, nền đá cứng không lay chuyển đã cung cấp một nền móng vững chắc cho dự án xây dựng.
Các ví dụ
Despite the challenges, he remained unyielding in his resolve to finish the project.
Bất chấp những thách thức, anh ấy vẫn kiên định trong quyết tâm hoàn thành dự án.
Cây Từ Vựng
unyieldingness
unyielding
yielding
yield



























