Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unusual
01
khác thường, không phổ biến
not commonly happening or done
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most unusual
so sánh hơn
more unusual
có thể phân cấp
Các ví dụ
The concert started at an unusual time, late in the afternoon.
Buổi hòa nhạc bắt đầu vào một thời điểm khác thường, vào cuối buổi chiều.
Cây Từ Vựng
unusual
usual



























