unusually
un
ʌn
an
u
ˈju:
yoo
sua
ʒuə
zhooē
lly
li
li
unequally

Định nghĩa và ý nghĩa của "unusually"trong tiếng Anh

unusually
01

một cách khác thường, một cách kỳ lạ

in a manner that is not normal or expected 
unusually definition and meaning
Các ví dụ
She smiled unusually, revealing a hint of mischief in her eyes. 

Cô ấy cười một cách khác thường, để lộ một chút tinh quái trong mắt.

02

một cách khác thường, bất thường

more than usual or greater than average 
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
trạng từ mức độ
Các ví dụ
He was unusually quiet today, which made me worry about him. 

Hôm nay anh ấy bất thường im lặng, điều đó khiến tôi lo lắng cho anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng