Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unusually
01
một cách khác thường, một cách kỳ lạ
in a manner that is not normal or expected
Các ví dụ
She dressed unusually, combining bold colors and patterns.
Cô ấy ăn mặc một cách khác thường, kết hợp màu sắc và họa tiết táo bạo.
02
một cách khác thường, bất thường
more than usual or greater than average
Các ví dụ
The lecture today was unusually captivating, everyone was fully attentive.
Bài giảng hôm nay bất thường lôi cuốn, mọi người đều hoàn toàn chú ý.
Cây Từ Vựng
unusually
usually
usual



























