Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
unseen
01
vô hình, không nhận thấy
not seen or perceived
02
không ngờ, bất ngờ
occurring without prior knowledge or expectation
Các ví dụ
They faced many unseen challenges while building the project.
Họ đã phải đối mặt với nhiều thách thức không lường trước khi xây dựng dự án.
03
không nhìn thấy, không được chú ý
not observed or noticed
Các ví dụ
Unseen forces were at play in the background, influencing the outcome of the negotiations.
Những lực lượng vô hình đang hoạt động ở hậu trường, ảnh hưởng đến kết quả của các cuộc đàm phán.
Unseen
01
vô hình, thế giới tâm linh
a belief that there is a realm controlled by a divine spirit



























