unseen
un
ən
ēn
seen
ˈsin
sin
British pronunciation
/ʌnsˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "unseen"trong tiếng Anh

01

vô hình, không nhận thấy

not seen or perceived
02

không ngờ, bất ngờ

occurring without prior knowledge or expectation
example
Các ví dụ
They faced many unseen challenges while building the project.
Họ đã phải đối mặt với nhiều thách thức không lường trước khi xây dựng dự án.
03

không nhìn thấy, không được chú ý

not observed or noticed
example
Các ví dụ
Unseen forces were at play in the background, influencing the outcome of the negotiations.
Những lực lượng vô hình đang hoạt động ở hậu trường, ảnh hưởng đến kết quả của các cuộc đàm phán.
Unseen
01

vô hình, thế giới tâm linh

a belief that there is a realm controlled by a divine spirit
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store